TỔNG HỢP CÁC ĐIỂM THI ĐỢT 1 CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI TP HỒ CHÍ MINH |
| STT
| Tên các điểm coi thi
| Địa chỉ
| Điện thoại
| Số TS
|
| |
|
|
|
|
| ĐH BÁCH KHOA - QSB (ĐHQG TP.HCM) 8 ĐIỂM COI THI, 224 PHÒNG THI, 8912 TS |
| Trực coi thi tại 268 Lý Thường Kiệt, P.14. Q.10: TS. Trương Chí Hiền, Chủ tịch HĐTS, 0903333627; |
| TS.Nguyễn Thanh Nam, UVTT, 0903382449; TS.Lương Văn Lăng, trưởng ban TT |
| 1 |
PTTH Nguyễn Thái Bình |
913 Lý Thường Kiệt, F9, Q.Tân Bình, Tp.HCM |
8642228 |
1152 |
| 2 |
BK1, ĐH Bách Khoa |
268 Lý Thường Kiệt, F14, Quận 10, Tp.HCM |
8654087 |
1405 |
| 3 |
THCS Lữ Gia |
52/1A Cư Xá Lữ Gia, F15, Q.11, Tp.HCM |
8650427 |
714 |
| 4 |
THCS Phạm Ngọc Thạch |
17-19 Âu Cơ, F9, Q.Tân Bình, Tp.HCM |
8601493 |
782 |
| 5 |
BK3, ĐH Bách Khoa |
268 Lý Thường Kiệt, F14, Quận 10, Tp.HCM |
8654087 |
855 |
| 6 |
BK4, ĐH Bách Khoa |
142 Tô Hiến Thành, F14, Quận 10, Tp.HCM |
8654087 |
1700 |
| 7 |
THCS Tân Bình |
873 Cách Mạng Tháng 8, F7,Q.Tân Bình,Tp.HCM |
8640400 |
1224 |
| 8 |
BK2, ĐH Bách Khoa |
268 Lý Thường Kiệt, F14, Quận 10, Tp.HCM |
8654087 |
1080 |
| |
|
|
|
8912 |
| KHOA KINH TẾ - QSK (ĐH QUỐC GIA TP. HCM): 5 ĐIỂM COI THI, 11375 THÍ SINH |
|
| Trực HĐTS : PGS.TS Nguyễn Văn Luân CT.HĐTS: 7220851 - 0908038388 |
|
|
| ThS Lâm tường Thoại: UVTT: 0903818434 |
|
|
| 1 |
Dãy BCĐ - ĐHKHTN |
KP6,P.Linh Trung, Q.Thủ Đức |
7242749 |
1840 |
| 2 |
Dãy E - ĐHKHTN |
KP6,P.Linh Trung, Q.Thủ Đức |
7242749 |
2857 |
| 3 |
Dãy F - ĐHKHTN |
KP6,P.Linh Trung, Q.Thủ Đức |
7242749 |
3319 |
| 4 |
TTGDQP |
KP6,P.Linh Trung, Q.Thủ Đức |
8973356 |
1320 |
| 5 |
THKT Nông nghiệp |
Ấp cây dầu, P Tân Phú, Q9 |
8960479 |
880 |
| 6 |
ĐH Công nghệ Sài gòn |
180 Cao Lỗ, P4, Q8 |
8508269 |
1159 |
| |
|
|
|
11375 |
| ĐH QUỐC TẾ - QSQ (ĐH QUỐC GIA TP HCM): 1 ĐIỂM COI THI, 18 PHÒNG THI. |
|
| 1 |
THCS Lê Văn Tám |
2 Phan Đăng Lưu, P.14, Q.Bình Thạnh |
8412337 |
962 |
| |
|
|
|
962 |
| ĐH KHOA HỌC TỰ NHIÊN - QST (ĐHQG TP.HCM): 7 ĐIỂM COI THI, 10326 THÍ SINH. |
|
| Trực HĐTS tại 227 Nguyễn Văn Cừ, Quận 5: PGS.TS Dương Ai Phương, Hiệu trưởng, 0903843165 |
|
| PGS.TS Ng Dương Anh Đức: 0903937827, ThS Nguyễn Thị Hiếu, Uy viên, 0913905624 |
|
|
| 1 |
ĐH Khoa học tự nhiên |
227 Nguyễn Văn Cừ, P.4, Q.5 |
8354394 |
2425 |
| 2 |
Trường PT Năng khiếu |
153 Nguyễn Chí Thanh, P9, Q5 |
8533703 |
2000 |
| 3 |
Tiểu học Phan Đình Phùng |
491/7 Nguyễn Đình Chiểu, P2, Q3 |
8300643 |
1148 |
| 4 |
THCS Phan Sào Nam |
657 Điện Biên Phủ, P1, Q3 |
8390310 |
972 |
| 5 |
Tiểu học Bàu Sen |
106 Nguyễn Trãi, P3, Q5 |
9235404 |
810 |
| 6 |
THCS Nguyễn Văn Tố |
42A Nguyễn Lâm, P.6, Q.10 |
8578790 |
936 |
| 7 |
ĐH KHXH&NV |
10-12 Đinh Tiên Hoàng, P Bến Nghé, Q1 |
8293828 |
2035 |
| |
|
|
|
10326 |
| ĐH KINH TẾ TP. HCM - KSA: 19 ĐIỂM COI THI, 665 PHÒNG THI, 25970 THÍ SINH |
|
| Ban thường trựcTS tại 59C NgĐìnhChiểu, P.6, Q.3: PhạmV Năng, Trưởngban, 8292411-0903759873; |
|
| Ng Đông Phong, Phó ban, 0903960144; Nguyễn Việt, Phó ban, 8274990-0903812060; Dương Thị |
|
| Bình Minh Phó ban, 8242162-0903812069; Trần Thế Hoàng, ủy viên TT, 9054444-0913140404; |
|
| Ng Ngọc Định,Uy viên,0903812068;Trần Hữu Hạnh,UV, 8222093-0903812053;Lê Tuân,UV, 8246683 |
| 1 |
THCS Bàn Cờ |
106 Bis Đường số 3 Cư xá ĐôThành,P.4, Q.3 |
8392848 |
1050 |
| 2 |
THCS BC Đồng Khởi |
11 Phan Văn Trường,P.Cầu Ong Lãnh, Q1 |
8242568 |
1295 |
| 3 |
THCS Lê Qúy Đôn |
9B Võ Văn Tần, P.6, Q.3 |
9304248 |
1400 |
| 4 |
THCS Minh Đức |
75 Ng Thái Học,P.Cầu Ong Lãnh, Q.1 |
8367850 |
1120 |
| 5 |
THCS Võ Trường Toản |
11 Nguyễn Bỉnh Khiêm,P.Bến Nghé,Q.1 |
8225824 |
1015 |
| 6 |
THCS Trần Văn Ơn |
161B Nguyễn Văn Thủ, Đa kao, Quận 1 |
|
1610 |
| 7 |
THPT BC Tenlơman |
08 Trần Hưng Đạo, P.Phạm Ngũ Lão, Q.1 |
8299702 |
1050 |
| 8 |
TH Nguyễn Thị Minh Khai |
275 Điện Biên Phủ, P7, Q3 |
9330801 |
1470 |
| 9 |
THPT Trưng Vương |
03 Nguyễn Bỉnh Khiêm, P.Bến Nghé,Q.1 |
9297706 |
1855 |
| 10 |
THPT Lương Thế Vinh |
131 Cô Bắc, Cô Giang, Q1 |
9202651 |
1540 |
| 11 |
THPT Bùi Thị Xuân |
73-75 Bùi Thị Xuân, Q1 |
8393113 |
1750 |
| 12 |
THCS Ngô Sĩ Liên |
12 Phạm Văn Hai, P.2, Q.Tân Bình |
8442235 |
1190 |
| 13 |
THCS BC Trương Cg Định |
131 Đinh Tiên Hoàng, P.3, Q.Bình Thạnh |
8412368 |
1085 |
| 14 |
THPT BC Hoàng Hoa Thám |
06 Hoàng Hoa Thám,P.7, Q.Bình Thạnh |
5510574 |
1120 |
| 15 |
THPT Ng Thượng Hiền |
544 CMTT , P.4, Q.TB |
8441558 |
1435 |
| 16 |
THPT Phú Nhuận |
37 Đặng Văn Ngữ, P.10, Q.PN |
8440210 |
1435 |
| 17 |
THPT Võ Thị Sáu |
95 Đinh Tiên Hoàng ,P.3, Q.Bình Thạnh |
8412446 |
1330 |
| 18 |
THPT BC Tr Khai Nguyên |
225 Ng Tri Phương ,P.9, Q,5 |
9507145 |
1680 |
| 19 |
THPT Hùng Vương |
124 Hồng Bàng (Hùng Vương cu) P.12, Q.5 |
8559246 |
1540 |
| |
|
|
|
25970 |
| ĐH CÔNG NGHIỆP TP. HỒ CHÍ MINH - HUI: 14 ĐIỂM COI THI, 26280 THÍ SINH KHỐI A |
| Trực HĐTS tại 12 Nguyễn Văn Bảo,P4, Q Gò Vấp: Tạ Xuân Tề, Hiệu trưởng, 9851897, 0903839981 |
|
| Nguyễn Văn Hải, TPĐT, 9851932-0903367243; Nguyễn Anh Sơn, GD TT TS, 8955858-0903367243 |
| 1 |
Trường ĐH Công nghiệp Tp.HCM |
12 Nguyễn Văn Bảo - Phường 4 - Quận Gò Vấp |
(08)9855.858 |
9,360 |
| 2 |
Trường THCSBC Trường Sơn |
43 Nguyễn Văn Bảo - Phường 4 - Quận Gò Vấp |
(08)9855.357 |
680 |
| 3 |
Trường THCS Gò Vấp 2 |
01 Nguyễn Du - Phường 7 - Quận Gò Vấp |
(08)8945.326 |
840 |
| 4 |
Trường THCS Nguyễn Văn Nghi |
Hẻm 339 Phan Văn Trị - Phường 5 - Quận Gò Vấp |
(08)8958.408 |
1,080 |
| 5 |
Trường THPT Trần Hưng Đạo |
88/955E Lê Đức Thọ - Phường 6 - Q.uận Gò Vấp |
(08)9163.096 |
1,840 |
| 6 |
Trường THPT Nguyễn Trung Trực |
9/168 Lê Đức Thọ - Phường 15 - Quận Gò Vấp |
(08)8950.354 |
1,240 |
| 7 |
Trường THCS Lý Tự Trọng |
578 Lê Đức Thọ - Phường 16 - Quận Gò Vấp |
(08)8940.980 |
1,520 |
| 8 |
Trường THCS Tây Sơn |
29 Lê Đức Thọ - Phường 13 - Quận Gò Vấp |
(08)9961.827 |
1,040 |
| 9 |
Trường Tiểu học Phan Chu Trinh |
40/25A Thống Nhất - Phường 16 - Quận Gò Vấp |
(08)8947.992 |
1,680 |
| 10 |
Trường THCS Nguyễn Du |
119 Thống nhất - Phường 11 - Quận Gò Vấp |
(08)9968.863 |
1,320 |
| 11 |
Trường THPT Nguyễn Công Trứ |
97 Quang Trung - Phường 8 - Quận Gò Vấp |
(08)8941.546 |
1,600 |
| 12 |
Trường THCS Quang Trung |
73B/563 Quang Trung - Phường 10 - Quận Gò Vấp |
(08)8940.409 |
1,400 |
| 13 |
Trường Tiểu học Minh Khai |
31/1C Quang Trung - Phường 11 - Quận Gò Vấp |
(08)8942.782 |
1,000 |
| 14 |
Trường Tiểu học An Hội |
18/23A Phạm Văn Chiêu - Phường 12 - Quận Gò Vấp |
(08)8958.325 |
1,680 |
| |
|
|
|
26280 |
| ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2: 1 ĐIỂM COI THI, 1041 THÍ SINH KHỐI A |
|
|
| Trực HĐCT tại 15 D5 , P25 Bình Thạnh: |
|
|
| Nguyễn Xuân Minh - PGĐ : 0903761092 |
|
|
| 1 |
CSII ĐH Ngoại Thương |
15 D5, P25 Bình Thạnh |
5127254 |
1041 |
| |
|
|
|
1041 |
| ĐH SƯ PHẠM KT - SPK: 10 ĐIỂM COI THI, 14796 THÍ SINH (KHỐI A, V) |
|
|
| Trực HĐCT tại 01 Võ Văn Ngân, Q.Thủ Đức: Thái Bá Cần, CT HĐFTS, 9869340, 0903.844092; |
|
| Lâm Mai Long UV HĐTS, 8969919-0913.901944; Nguyễn Tiến Dũng: 0908126844 |
|
|
| 1 |
Khu C ĐH SPKT |
01 Võ Văn Ngân, Q. Thủ Đức |
8960641 |
1720 |
| 2 |
Khu B ĐH SPKT |
01 Võ Văn Ngân, Q. Thủ Đức |
8972092 |
2170 |
| 3 |
THPT Nguyễn Hữu Huân |
11 Đòan Kết, BìnhThọ, Thủ Đức |
8978253 |
1050 |
| 4 |
Trung cấp Nghề Thủ Đức |
17 hẻm 8, Tô Vĩnh Diện, Linh Trung, TĐ |
8966888 |
982 |
| 5 |
THPT Tam Phú |
31 Phú Châu, Tam Phú, Thủ Đức |
8977234 |
1200 |
| 6 |
CĐ KT KT CN II |
20 Tăn Nhơn Phú, Phước Long B, Q9 |
7313631 |
1805 |
| 7 |
THCS Tăng Nhơn Phú B |
Dường Dương Đình Hội, Tăng Nhơn Phú B, TĐ |
7281751 |
616 |
| 8 |
THPT Nguyễn Huệ |
153 Nguyễn Văn Tặng, Long T Mỹ, Thủ Đức |
7330255 |
1530 |
| 9 |
TH Nguyeễn Quang Minh |
284 Hoàng Hữu Nam, Long Thạnh, TĐ |
8961471 |
972 |
| 10 |
Khu A ĐH SPKT |
01 Võ Văn Ngân, Q. Thủ Đức |
8968641 |
2751 |
| |
|
|
|
14796 |
| HV CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG - BVS: 1 ĐIỂM COI THI, 1282 THÍ SINH |
|
| Trực HĐTS tại 11 Nguyễn Đình Chiểu, Q1: TS Lê Quốc Cường, Phó CT Hội đồng, 0903900673; |
|
| Nguyễn Thế Tài, UY Thường trực, 0903826675, Phạm Hoài Nam: 0903848690 |
|
|
| 1 |
THPT Gia Định |
195/29 XVNT, P17, Bình Thạnh |
87980038 |
1424 |
| |
|
|
|
1424 |
| ĐH SƯ PHẠM TP.HCM - SPS: 3 ĐIỂM COI THI, 6995 THÍ SINH |
|
|
| TT HĐTS tại 280 An Dương Vương, P.8, Q.5: Bạch Văn Hợp: Hiệu trưởng, Chủ tịch Hội đồng: 8352019 - |
| 0903627887; Ta Quang Lâm: phòng Đào tạo, UV HĐ, thường trực ban Coi thi:8300440 -m 0903722645; |
| 1 |
TH Nguyễn Thái Sơn |
40 Huỳnh Tịnh Của, |
8225282 |
1995 |
| 2 |
ĐH Sư phạm CS2 |
222 Lê Van Sỹ, Q.3 |
8439416 |
1470 |
| 3 |
ĐH Sư phạm TP HCM |
280 An Dương Vương, P.4, Q.5 |
8300440 |
3530 |
| |
|
|
|
6995 |
| ĐH LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH - LPS: 2 ĐIỂM COI THI, 2366 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS tại 2A Nguyễn Tất Thành, Q.4: ThS. Trần Văn Bảy, TT HĐTS: 0903657093; |
|
| ThS: Lê Văn Hiển: 0958805557 ; ĐT Trực thi: 8262208, 8260127 |
|
|
| 1 |
THPT Nguyễn Trãi |
364 Nguyễn Tất Thành, P.18, Q.4 |
9401373 |
1560 |
| 2 |
THCS Vân Đồn |
243 Hoàng Diệu. P.8, Q.4 |
9401786 |
806 |
| |
|
|
|
2366 |
| ĐH THUỶ LỢI CS2 - TLS: 1 ĐIỂM COI THI, 234 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐCT tại 02 Trường Sa,P.17,Q.Bình Thạnh:Lê Bá Thiết, trưởng điểm thi: 0918639935 |
|
| 1 |
Cơ sở 2 ĐH Thủy lợi |
Số 2 Trường Sa - P.17 - Bình Thạnh |
8400532 |
234 |
| |
|
|
|
280 |
| ĐH KIẾN TRÚC TP.HCM - KTS: 6 ĐIỂM COI THI, 5530 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐCT tại 196 Pasteur , P.6, Q.3 : Phạm Tứ , CTHĐTS, 8231018 - 09038111258 ; Lê Quang Qúy : |
| PCTHĐTS, 8295878 - 0983355238; Trương Ngọc An : UVTT, 8232571-0913704194 |
|
|
| 1 |
THCS Chu Văn An |
115 Cống Quỳnh, P.Ng Cư Trinh, Q.1 |
8324797 |
1012 |
| 2 |
TH Nguyễn Thanh Tuyền |
183 NKKN, P7, Q3 |
9620902 |
622 |
| 3 |
THCS Đức Trí |
273 Ng Trãi , P.Ng Cư Trinh, Q.1 |
8324284 |
690 |
| 4 |
TH Nguyễn Huệ |
93-95 Lê Thị Riêng, P Bến Thành, Q1 |
8392847 |
525 |
| 5 |
TH Nguyễn Đình Chính |
93-95 Nguyễn Văn Trỗi, P12, Phú Nhuận |
8442787 |
915 |
| 6 |
ĐH Kiến Trúc TP.HCM |
196 Pasteur , P.6, Q.3 |
8222748 |
1766 |
| |
|
|
|
5530 |
| ĐH CẢNH SÁT NHÂN DÂN - CSS: 7 ĐIỂM COI THI, 111 PHÒNG THI, 4289 THÍ SINH |
|
| TT HĐTS tại 179 Kha Vạn Cân,P. Linh Tây, Q.Thủ Đức: Nguyễn Văn Công (0913604367) |
|
| Số Điện thoại thường trực: 8965596, 7203008. Fax (08) 8962767 |
|
|
| 1 |
Trường Trung học CSND2 |
247-Đặng Văn Bi- P.Trường Thọ. Q.Thủ Đức-TPHCM |
8966665 |
578 |
| 2 |
Trường THCS Thái Văn Lung |
35-Phú Châu-P. Tam Phú -Q.Thủ Đức-TPHCM |
8961494 |
696 |
| 3 |
Trường Tiểu học Nguyễn Văn Triết |
Hoàng Diệu 2 -P.Linh Trung - Q.Thủ Đức-TPHCM |
8963664 |
648 |
| 4 |
Trường BD NV CA TPHCM |
Hoàng Diệu 2 -P.Linh Trung - Q.Thủ Đức-TPHCM |
2403272 |
660 |
| 5 |
Trường THCS Linh Đông |
KP2 Linh Đông - Thủ Đức - TPHCM |
7200730 |
588 |
| |
Trường THCS Trương Văn Ngư |
P.Linh Tây - Thủ Đức - TPHCM |
8960784 |
371 |
| |
Trường Đại học CSND |
179A Kha Vạn Cân - P.Linh Tây - Q.Thủ Đức |
7203008 |
748 |
| |
|
|
|
4289 |
| ĐH AN NINH NHÂN DÂN - ANS : 1 ĐIỂM COI THI, 3.212 THÍ SINH KHỐI A |
|
|
| TT HĐTS tại trường (Km 18 Xalộ HaNội SG đi BH):Phan Đức Dư,HT, CTHĐ, 8961911-0903900412 |
| 1 |
ĐH An ninh Nhân dân |
KM 18 xalộ Hà Nội SG đi Biên Hòa |
8961910 |
3212 |
| |
|
|
|
3212 |
| HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA-HCS: 1 ĐIỂM COI THI, 763 THÍ SINH KHỐI A |
|
| Trực thi tại HVHC 10 đường 3/2 Q.10: TS Phạm Quang Huy, P.Giámđốc, 8653434 - 0903926307. |
|
| TS Huỳnh Văn Thới 8633606 -0903941919; |
|
|
| 1 |
HV Hành chính Quốc gia |
Số 10 đường 3/2, Q.10 |
8653434 |
763 |
| |
|
|
|
763 |
| ĐH NGÂN HÀNG TP HCM - NHS: 20 ĐIỂM COI THI, 20355 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS tại 36 Tôn Thất Đạm, Q.1: Nguyễn Văn Hà, CTHĐ kiêm TBCT: 8212082 - 0903.817813 |
|
| 1 |
Trường Nguyễn Văn Bé |
206 Ng Văn Đậu, P.11, Q.Bình Thạnh |
|
780 |
| 2 |
THPT Nguyễn Hữu Thọ |
209/56Bis Tôn Thất Thuyết,P.3, Q.4 |
|
660 |
| 3 |
THCS Nguyễn Huệ |
42 Nguyễn Khoái, P.4, Q.4 |
|
900 |
| 4 |
THCS Nguyễn Hữu Thọ |
55/8A Lâm Văn Bền, P. Tân Kiểng, Q.7 |
|
1140 |
| 5 |
THCS Huỳnh Tấn Phát |
488 Huỳnh Tấn Phát, P.Bình Thuận, Q.7 |
|
720 |
| 6 |
THPT Ngô Quyền |
1360 Hùynh Tấn Phát, P Phú Mỹ, Q7 |
|
1530 |
| 7 |
THCS Nguyễn Thị Thập |
411/3 Ng Thị Thập, P.Tân Phong, Q.7 |
|
900 |
| 8 |
THPT Lê Thánh Tôn |
Đường 17, Tân Kiểng, Q7 |
|
930 |
| 9 |
THCS Trần Quốc Tuấn |
465 Trần Xuân Sọan, Tân Hưng, Q7 |
|
600 |
| 10 |
THCS Hòang Quốc Việt |
D29 Dường số 3, Phú Mỹ, Q7 |
|
900 |
| 11 |
PTTH Nguyễn Hiền |
36B Lâm Vă Bền, Tân Thuận Tây, Q7 |
|
630 |
| 12 |
Trường Nguyễn Thái Bình |
105 Ng Thái Bình, Q1 |
|
840 |
| 13 |
THPT Tạ Quang Bửu |
909 Tạ Quang Bửu, P5, Q8 |
|
1200 |
| 14 |
THCS Phú Định |
94 Bis Lý Chiêu Hòang, P10, Q6 |
|
810 |
| 15 |
TH Nguyễn Thị Định |
203 Lâm Văn Bền, P Bình Thuận, Q7 |
|
1020 |
| 16 |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
04 Tân Hòa Đông, P14, Q6 |
|
1740 |
| 17 |
THCS Chánh Hưng |
995 Phạm Thế Hiển, P5, Q8 |
|
1200 |
| 18 |
CĐ Nguyễn Tất Thành |
300A Nguyễn Tất Thành, P13, Q4 |
|
1320 |
| 19 |
CĐBC Công nghệ và QTDN |
Trần Văn Trà KP1, Tân Phú, Q7 |
|
1260 |
| 20 |
ĐH Ngân Hàng TP.HCM |
56 Hòang Diệu, Linh chiểu, Thủ Đức |
|
1275 |
| |
|
|
|
20355 |
| ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ - DKC : 1 ĐIỂM COI THI TẠI TRƯỜNG, 2079 THÍ SINH |
|
| Trực HĐTS tại trường (144/24 ĐBP, P.25, Q.Bình Thạnh): Lưu Thanh Tâm: 0903950413 |
|
|
| Trần Xun Thnh : 0908789585 |
|
|
|
| 1 |
ĐH Kỹ thuật Cơng nghệ |
144/24 Điện Bin Phủ - P.25, Bình Thạnh |
5120785 |
2079 |
| |
|
|
|
2079 |
| ĐH BC TÔN ĐỨC THẮNG - DTT : 12 ĐIỂM COI THI, 10140 THÍ SINH KHỐI A |
|
| Trực HĐTS tại 98 Ngô Tất Tố, P.19, Q.Bình Thạnh: TS Lê Vinh Danh, CT HĐTS, 0908366327 |
|
| ThS Hà Thị Là, TBCT: 0903706692, ThS Nguyễn Quốc Bảo: 0903618086 |
|
|
| 1 |
ĐH BC Tôn Đức Thắng |
28 Ngô Tất Tố,P.19, Q.Bình Thạnh |
8406457 |
780 |
| 2 |
CS Trường BC TĐT |
60 Trường Sơn, P2, Tân Bình |
8485702 |
900 |
| 3 |
CS Trường BC TĐT |
55 Mạc Đĩnh Chi, P Đa kao, Q1 |
8290946 |
|
| 4 |
CS Trường BC TĐT |
37/3 Ngô Tất Tố, P21, Bình Thạnh |
8407478 |
890 |
| 5 |
THCS Phú Mỹ |
120 Ngô Tất Tố, P.19, Q.Bình Thạnh |
8403012 |
870 |
| 6 |
PTCS Chu Văn An |
số 2, Đường số 3, Cư xá Chu Văn An, P26, BT |
8994204 |
930 |
| 7 |
PTCS Bình Hoà |
1 Đường Chu Văn An, P12, Bình Thạnh |
8412529 |
930 |
| 8 |
PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
1B Lê Quang Định, P14, Bình Thạnh |
8412342 |
900 |
| 9 |
TTGDTX Quận 3 |
204 Lý Chính Thắng, P9, Q3 |
5262692 |
595 |
| 10 |
PTCS Nguyễn Bá Ngọc |
47/55 Nguyễn Văn Đậu, P6, Bình Thạnh |
8442331 |
630 |
| 11 |
CĐ GT Vận tải 3 ( CS1) |
189 Kinh Dương Vương, P12, Q6 |
8754542 |
1430 |
| 12 |
CĐ GT Vận tải 3 ( CS1) |
131/62 Kinh Dương Vương, P12, Q6 |
7511847 |
1285 |
| |
|
|
|
10140 |
| ĐH MỞ TP HCM - MBS :14 ĐIỂM COI THI, 20268 THÍ SINH |
|
|
| TT HĐTS tại 97 Võ Văn tần, P.6, Q.3 : 9300083, PGS.TS. Lê Bảo Lâm, |
|
|
| Nguyễn Chính Thắng: 0903760656 |
|
|
|
| 1 |
Trường THCS Collette |
Số 10 Hồ Xuân Hương, Q.3, TpHCM |
|
880 |
| 2 |
Trường THCS Hồng Bàng |
Số 132 Hùng Vương, P.12, Q.5, TpHCM |
8.549.050 |
1530 |
| 3 |
Trường THCS Lê Anh Xuân |
Số 211/53 Vườn Lài, Q.Tân Phú, TpHCM |
9.786.256 |
1500 |
| 4 |
Trường THCS Lê Quý Đôn |
Số 343D Lạc Long Quân, Q.11, TpHCM |
|
1560 |
| 5 |
Trường THPT Marie-Curie |
Số 159 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Q.3, TpHCM |
|
2160 |
| 6 |
Trường TH Công nghiệp Tp.HCM |
Số 2 Mai Thị Lựu, Q.1, TpHCM |
|
1590 |
| 7 |
Trường THPT Nguyễn An Ninh |
Số 93 Trần Nhân Tôn, P.2, Q.10, TpHCM |
8.330.591 |
1580 |
| 8 |
Trường THPT Nguyễn Thị Diệu |
Số 12 Trần Quốc Toản, Q.3, TpHCM |
8.298.480 |
1025 |
| 9 |
Trường THPT Nguyễn Khuyến |
Số 50 Thành Thái, P.12, Q.10, TpHCM |
8.652.701 |
1280 |
| 10 |
Trường THCS Phan Bội Châu |
Số 35/2 Độc Lập, Q.Tân Phú, TpHCM |
|
1330 |
| 11 |
Trường THPT Tân Bình |
Số 97/11 Nguyễn Cửu Đàm, Q.Tân Phú, TpHCM |
8.104.220 |
1400 |
| 12 |
Trường CĐ nghề Tp.HCM |
Số 38 Trần Khánh Dư, Q.1, TpHCM |
|
920 |
| 13 |
Trường THPT Trần Phú |
Số 18 Lê Thúc Hoạch, Q.Tân Phú, TpHCM |
|
1820 |
| 14 |
Trường CĐ Kinh tế |
Số 33 Vĩnh Viễn, P.12, Q.10, TpHCM |
8.359.560 |
1693 |
| |
|
|
|
20268 |
| ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI CƠ SỞ 2 - GSA : 1 ĐIỂM COI THI, 2765 THÍ SINH |
|
| TT HĐTS tại D3-P11n 451 Lê Văn Việt, Q.9 : TS Võ Xuân Lý , 8960417, 0903641441 |
|
|
| 1 |
ĐH GT Vận Tải CS2 |
451 Lê Văn Việt Quận 9 |
8966735 |
2765 |
| |
|
|
|
2765 |
| ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI TP HỒ CHÍ MINH - GTS: 11 ĐIỂM COI THI, 12297 THÍ SINH |
| Trực HĐTS: CT HĐTS: Trần Cảnh Vinh: 0913644737, Nguyễn Văn Thư: PCT: 0908226877 |
|
| Cổ Tấn Anh Vũ: UVTT: 0908240006 |
|
|
|
| 1 |
THPT Thanh Đa |
Cạnh lô G, CX Thanh Đa,P.27, Q.Bình Thạnh |
8987369 |
840 |
| 2 |
THCS Cù Chính Lan |
Cạnh lô XI CX Thanh Đa, P27 Bình Thạnh |
5566245 |
760 |
| 3 |
THCS Cầu Kiệu |
244 Phan Đình Phùng, P1, Phú Nhuận |
8441319 |
595 |
| 4 |
THCS Châu Văn Liêm |
93 Phan Đăng Lưu, P7, Phú Nhuận |
8414945 |
630 |
| 5 |
THCS Hà Huy Tập |
7 Phan Đăng Lưu. P.3, Q.Bình Thạnh |
8412699 |
1600 |
| 6 |
THCS Lam Sơn |
280 Bùi Hữu Nghĩa, P3, Bình Thạnh |
8412174 |
1120 |
| 7 |
TH Phù Đổng |
22B XVNT P19, Bình Thạnh |
5144960 |
1040 |
| 8 |
Trường TH Nguyễn Bỉnh Khiêm |
2BIS Nguyễn Bỉnh Khiêm, P25, Bình Thạnh |
8292846 |
1400 |
| 9 |
THCS Đống Đa |
217 đường D2, P25, Bình Thạnh |
2580327 |
1200 |
| 10 |
D9H Văn Hiến |
AA2 Văn Thánh Bắc, P25, Bình Thạnh |
5106731 |
780 |
| 11 |
ĐH GTVT TP.Hồ Chí Minh |
02 Đường D 3, Văn Thánh Bắc,P.12,Q.Bthạnh |
8992862 |
2332 |
| |
|
|
|
12297 |
| HỌC VIỆN HÀNG KHÔNG, 1 ĐIỂM THI, 2649 THÍ SINH |
|
|
| Chủ tịch Hội đồng: Vũ Văn Vượng, Q Giám đốc Học viện, ĐT: 8424762, DD: 0903716319 |
|
| 1 |
Học viện hàng không |
18A/1 Cộng hoà, P12, Tân Bình |
8424762 |
2649 |
| |
|
|
|
2649 |
| ĐẠI HỌC BC MAKETTING 9 ĐIỂM THI, 7851 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTT 306 Nguyễn Trọng Tuyển ,P1, TB: TS Phạm Thị Ngọc Mỹ, Hiệu Trưởng, 0909276739 |
|
| TS Lương Minh Cừ, P Hiệu Trưởng , 0903812070; ThS Hứa Minh Tuấn - TP QLĐT ĐT: 0903848787 |
|
| Điện thoại: 9.970941 – Fax: 9.971065 |
|
|
|
| 1 |
THCS Ngô Quyền |
97 Trường Chinh, P.12, Q.Tân Bình, Tp.HCM |
8.490067 |
840 |
| 2 |
THCS Trường Chinh |
162T Trường Chinh, P.12, Q.Tân Bình, Tp.HCM |
9.485007 |
506 |
| 3 |
THPT Nguyễn Chí Thanh |
189/4 Hoàng Hoa Thám, P.13, Q.Tân Bình, Tp.HCM |
8.100403 |
567 |
| 4 |
THCS Hoàng Hoa Thám |
4 Nguyễn Chánh Sắc, P.13, Q.Tân Bình, Tp.HCM |
8.108287 |
513 |
| 5 |
THCS Trần Phú |
Số 01 Cửu Long, CX Bắc Hải, P.15, Q.10, Tp.HCM |
8.640682 |
494 |
| 6 |
THPT Hàn Thuyên |
184/7 Lê Văn Sỹ, P.10, Q.Phú Nhuận, Tp.HCM |
8.842438 |
1132 |
| 7 |
THPT Phan Đăng Lưu |
27 Nguyễn Văn Đậu, P6, Bình Thạnh |
8443748 |
702 |
| 8 |
ĐH BC Maketting ( CS3) |
458/3F Nguyễn Hữu Thọ, KP1, Tân Hưng, Q7 |
4332236 |
1570 |
| 9 |
THCS Ngô Tất Tố |
15bis Đặng Văn Ngữ, P10, Phú Nhuận |
9915286 |
1527 |
| |
|
|
|
7851 |
| ĐẠI HỌC HOA SEN: 5 ĐIỂM COI THI, 4738 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS tại 05 Ng Văn Tráng Q.1: Bùi Trần Phượng, CT HĐTS, ĐT: 9253810-0903.003264 |
|
| Đỗ Sỹ Cường, TB coi thi, 8301877-0913.931155; Ngô Thị Mỹ Lan,UVTT, 8301877-0903.738621 |
|
| 1 |
THPT Gò Vấp |
90A Nguyễn Thái Sơn, P3, Q Gò Vấp |
8945055 |
644 |
| 2 |
THCS Phạm Văn Chiêu |
04 Phạm Văn Chiêu, P8, Gò Vấp |
8971238 |
1198 |
| 3 |
THCS Độc lập |
94 Thích Quảng Đức, P5, Gò Vấp |
9953589 |
1054 |
| 4 |
THCS Nguyễn Văn Trỗi |
112/24 Nguyễn Thái Sơn, P3, Gò Vấp |
8957042 |
819 |
| 5 |
THCS Chi Lăng |
129f/63A Nguyễn Hữu Hào, P9, Q4 |
9401425 |
1023 |
| |
|
|
|
4738 |
| ĐẠI HỌC CÔNG NGỆ THÔNG TIN ( QSC) 3 ĐIỂM THI: 2929 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS: GS.TSKH Hoàng Văn Kiếm 903944566 - 9301471 |
|
|
| 1 |
Trường CĐKT Lý Tự Trọng |
Số 390 - Hồng Văn Thụ, P. 4, Tân Bình |
|
840 |
| 2 |
Trường THPT Din Hồng, |
Số 11 - Thành Thái, P. 14,Q10 |
|
840 |
| 3 |
Trường THPT Nguyễn Hiền, |
Số 3 - Dương Đình Nghệ, P8, Q11 |
|
1249 |
| |
|
|
|
2929 |
| ĐH MỸ THUẬT TP HCM (MTS): 1 ĐIỂM COI THI, 431 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS tại 05 Phan Đăng Lưu, Q.Bình Thạnh: Ng Huy Long, 8412691-0903845345 |
|
|
| Vũ Đăng Dung: 8416010-0919175446; |
|
|
| 1 |
ĐH Mỹ thuật |
05 Phan Đăng Lưu, P.3, Q.Bình Thạnh |
8412691 |
431 |
| |
|
|
|
|
| ĐH KHOA HỌC XH&NV (QSX): 11 ĐIỂM COI THI, 11668THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS: 12 Đinh Tiên Hoàng, Q.1:PGS.TS Võ Văn Sen, CTHĐ, 8221905 - 0908168039; |
|
| TS Lê Hữu Phước, PCT: 9101484 - 0908000405; TS Phạm Tấn Hạ, UVTT, 8221909-0918255111 |
|
| 1 |
Đại học KHXH & NV |
12 Đinh Tin Hồng, Q1 |
08-8221909 |
500 |
| |
|
|
|
|
| ĐẠI HỌC SÀI GÒN - SGD : 9 ĐIỂM COI THI, 6755 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS tại 273 An Dương Vương, Q.5 : Nguyễn Viết Ngoạn - Hiệu trưởng , Chủ tích HĐTS: 8391642 - |
| 0903747286 . Ngô Thị Hạnh, Phó Hiệu Trưởng, 8353453 - 0908296383 |
|
|
| Mỵ Giang Sơn, Uy viên thường trực, Trưởng phòng Đào tạo, 8335354 - 8352309 |
|
|
| 1 |
THCS Kiến Thiết |
234/4 Nguyễn Đình Chiểu, P5, Q3 |
8390972 |
750 |
| 2 |
THCS Lê Lợi |
282 Võ Thị Sáu, Q3 |
9327705 |
750 |
| 3 |
THCS Kim Đồng |
503 Phan Văn Trị, P7, Q5 |
8383790 |
660 |
| 4 |
THCS Ba Đình |
129 Phan Văn Trị, P2, Q5 |
9236949 |
750 |
| 5 |
THPT Nguyễn Du |
XXI Đồng Nai, Cư xá Bắc Hải, P14, Q10 |
8641373 |
780 |
| 6 |
THCS Đoàn Thị Điểm |
413/86 Lê Văn Sỹ, Q3 |
9318025 |
750 |
| 7 |
THCS Bạch Đằng |
386/42 Lê Văn Sỹ, Q3 |
9317315 |
750 |
| 8 |
THCS Lý Phong |
83 Nguyễn Duy Dương, P9, Q5 |
8359616 |
780 |
| 9 |
Đại học Sài Gòn |
273 An Dương Vương,Q5 |
8352309 |
785 |
| |
|
|
|
6755 |
| ĐH NÔNG LÂM - NLS : 18 DIỂM COI THI, 22215 THÍ SINH KHỐI A |
|
|
| Trực HĐTS Khu Hành Chính Trường ĐH Nông Lâm, KP6, Linh Trung, Thủ đức, 8966780. 8963350. |
|
| 1 |
Trường Tiểu Học Phước Bình. |
Đường 18, P. Phước Bình, Q. 9, Tp. HCM. |
7314054 |
1491 |
| 2 |
Trường Trung Học Cơ Sở Phước Bình. |
Số 2, đường 22, P. Phước Bình, Q. 9, Tp. HCM. |
7313790 |
999 |
| 3 |
Trường Trung Học Phổ Thông Phước Long. |
Khu phố 6, P. Phước Long B, Q. 9, Tp. HCM. |
7311996 |
888 |
| 4 |
Trường Trung Học Cơ Sở Trần Quốc Toản. |
Số 381 Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú A, Q. 9, Tp. HCM. |
8966689 |
1517 |
| 5 |
Trường Trung Học Cơ Sở Hoa Lư. |
Đường Quang Trung, KP. 2, P. Tăng Nhơn Phú B, Q. 9, Tp. HCM. |
8963231 |
1394 |
| 6 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh. |
Số 1 Dân Chủ, P. Bình Thọ, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
8972967 |
1563 |
| 7 |
Trường Trung Học Phổ Thông Thủ Đức. |
166/24 Đặng Văn Bi, P. Bình Thọ, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
8966710 |
1722 |
| 8 |
Trường Trung Học Cơ Sở Bình Thọ. |
Số 39 Thống Nhất, P. Bình Thọ, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
7221679 |
1295 |
| 9 |
Trường Trung Học Cơ Sở Lê Quí Đôn. |
Số 234 Võ Văn Ngân, P. Linh Chiểu, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
8966722 |
1890 |
| 10 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu. |
Số 33 Lê Văn Chí, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
8961585 |
928 |
| 11 |
Trường Trung Học Cơ Sở Linh Trung. |
Số 5 Linh Trung, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
8979906 |
1184 |
| 12 |
Khu A,C,D,E,H01,H02 Trường Đại Học KHXH&NV. |
Khu phố 6, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
7242720;7242702 |
1506 |
| 13 |
Khu B Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn. |
Khu phố 6, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
7242720;7242702 |
1522 |
| 14 |
Trường Trung Học Cơ Sở Tân Phú. |
Số 119 Nam Cao, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. HCM. |
7250621 |
861 |
| 15 |
Khu Hướng Dương, Trường Đại Học Nông Lâm Tp. HCM. |
Khu phố 6, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
7220735 |
510 |
| 16 |
Khu Tường Vi, Trường Đại Học Nông Lâm Tp. HCM. |
Khu phố 6, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
8963350 |
944 |
| 17 |
Khu Phượng Vĩ, Trường Đại Học Nông Lâm Tp. HCM. |
Khu phố 6, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
7220262 |
815 |
| 18 |
Khu Rạng Đông, Trường Đại Học Nông Lâm Tp. HCM. |
Khu phố 6, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
7242530 |
1186 |
| |
|
|
|
22215 |