TỔNG HỢP CÁC ĐIỂM THI ĐỢT 3 CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI TP HỒ CHÍ MINH |
| |
|
|
|
|
| STT
| Tên các điểm coi thi
| Địa chỉ
| Điện thoại
| Số TS |
| |
|
|
|
|
| TRƯỜNG CĐ GTVT3 5 ĐIỂM THI - 7751 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS tại 569 Kinh Dương Vương, Q6, Chu Xuân Nam : 090392274 |
|
|
| 1 |
Trường CD GTVT3 - |
189 Kinh Dương Vương, Phường 12, Quận 6. TPHCM. |
|
1280 |
| 2 |
Trường CD GTVT3 (cơ sở 2) |
-449/44AB Kinh Dương Vương, Phường 12, Quận 6. TPHCM. |
|
1200 |
| 3 |
Trường THPT Mạc Đĩnh Chi - |
458 Kinh Dương Vương, Phường 12, Quận 6, TPHCM. |
|
2320 |
| 4 |
Trường THCS Lam Sơn - |
807 Hậu Giang, Phường 11, Quận 6, TPHCM. |
|
1400 |
| 5 |
Trường Tiểu Học Phú Lâm |
06 Tân hòa đông, Phường 14, Quận 6, TPHCM |
|
1551 |
| |
|
|
|
7751 |
| |
|
|
|
|
| TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ TP.HCM - 11 ĐIỂM THI - 12425 THÍ SINH |
|
|
| Địa điểm trực : Tại Trung tâm chính, Trường Cao đẳng Kinh tế TP. HCM, |
|
|
| 33 Vĩnh Viễn , Phường 2, Quận 10, TP. Hồ Chí Minh. CT HĐTS: Nguyễn Thanh Ký : 0903399025 |
|
| Nguyễn Thị Đoan Trang: 0913158934, Nguyễn Phước Hải : 0903944650 |
|
|
| 1 |
Trường Cao đẳng Kinh tế TP.HCM |
33 Vĩnh Viễn - Quận 10 |
8,330,731 |
1507 |
| 2 |
Trường THPT Nguyễn An Ninh |
93 Trần Nhân Tôn - Quận 10 |
8,330,591 |
1368 |
| 3 |
Trường THCS Lê Quý Đôn |
9 B Võ Văn Tần - Quận 3 |
9,304,448 |
1440 |
| 4 |
Trường THCS Trần Bội Cơ |
266 Hải Thượng Lãn Ong - Quận 5 |
8,552,203 |
1332 |
| 5 |
Trường THPT Marie Curie |
159 Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Quận 3 |
8,306,989 |
1750 |
| 6 |
Trường THCS Lý Phong |
83 Nguyễn Duy Dương - Quận 5 |
8,359,616 |
1080 |
| 7 |
Trường THCS Hoàng Văn Thụ |
322 Nguyễn Tri Phương - Quận 10 |
9,270,540 |
750 |
| 8 |
Trường THCS Nguyễn Tri Phương |
72 Nguyễn Lâm - Quận 10 |
8,550,572 |
540 |
| 9 |
Trường THCS Hậu Giang |
8 Lò Siêu - Quận 11 |
9,690,427 |
1200 |
| 10 |
Trường THCS Phú Thọ |
1122 đường 3 tháng 2 - Quận 11 |
9,628,889 |
630 |
| 11 |
Trường THCS Lê Quý Đôn |
343 D Lạc Long Quân - Quận 11 |
8,619,531 |
1200 |
| 12 |
Trường THPT Lê Quý Đôn |
110 Nguyễn Thị Minh Khai - Quận 3 |
9,305,260 |
600 |
| 13 |
Trung tâm GDTX Chu Văn An |
546 Ngô Gia Tự - Quận 5 |
8,532,025 |
900 |
| |
|
|
|
14297 |
| CĐ TÀI CHÌNH HẢI QUAN : 16 ĐIỂM COI THI, 20184 THÍ SINH |
|
|
| Trực Hội đồng coi thi tại 778 Nguyễn Kiệm, P4, Gò Vấp: Giang Văn Kịp: 0913905453 |
|
|
| 1 |
THCS Trương Công Định |
131 Đinh Tiên Hoàng, P3, Bình Thạnh |
8458571 |
1271 |
| 2 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
206 Nguyễn Văn Đậu, P11, Bình Thạnh |
|
1066 |
| 3 |
THCS Lê Văn Tám |
02 Phan Đăng Lưu, P14, Bình Thạnh |
5107855 |
943 |
| 4 |
THCS Hà Huy Tập |
7 Phan Đăng Lưu, P3, Bình Thạnh |
|
1558 |
| 5 |
THCS Lam Sơn |
280 Bùi Hữu Nghĩa – P.2, Bình Thạnh |
8412174 |
1025 |
| 6 |
THCS Hai Bà Trưng |
295 Hai Bà Trưng, P.8, Q.3 |
8290169 |
1025 |
| 7 |
THPT BC Ng Thị Diệu |
12 Trần Quốc Toản, P.8, Q.3 |
8298480 |
1148 |
| 8 |
THCS Ngô Sĩ Liên |
12 Phạm Văn Hai, P.2, Q.Tân Bình |
8442235 |
1394 |
| 9 |
THCS Nguyễn Văn Nghi |
111 Lương Ngọc quyến, P5, Gò vấp |
|
1066 |
| 10 |
THCS Gò Vấp 2 |
1 Nguyễn Du, P7, Gò Vấp |
|
861 |
| 11 |
THCS Quang Trung |
73B/563 Quang Trung, P10, Gò Vấp |
9968863 |
1353 |
| 12 |
THCS Võ Trường Toản |
11 Nguyễn Bỉnh Khiêm, P Bến nghé, Q1 |
8910935 |
1189 |
| 13 |
THPT BC Hoàng Hoa Thám |
06 Hoàng Hoa Thám,P.7, Q.Bình Thạnh |
5510574 |
1312 |
| 14 |
PTTH Phan Đăng Lưu |
27 Nguyễn Văn Đậu, P6 Bình Thạnh |
8443748 |
1189 |
| 15 |
THPT Nguyễn Công Trứ |
97 Quang Trung, P11, Q.Gò Vấp |
9872509 |
1722 |
| 16 |
THPT Trưng Vương |
03 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Q.1 |
8297706 |
2062 |
| |
|
|
|
20184 |
| CĐ SÂN KHẤU ĐIỆN ẢNH TP. HỒ CHÍ MINH: 1 ĐIỂM COI THI, 1500 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS tại 125 Cống Quỳnh, Q1: Chủ tịch HĐTS 0903808469; Thường Trực: 8393658 |
|
|
| 1 |
CĐ Sân Khấu Điện ảnh |
125 Cống Quỳnh, Q1 |
8393658 |
2218 |
| |
|
|
|
2218 |
| CĐ KINH TẾ ĐỐI NGOẠI: 28 ĐIỂM COI THI, 32932 THÍ SINH. |
|
|
| Trực HĐTS tại 287 Phan Đ Phùng, Q.Phu Nhuận: Phạm Châu Thành, CT HĐTS, 0903823792; |
|
|
| Vũ Văn Hòa: 0903925409 |
|
|
|
| 1 |
Trường Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại - 76B |
76B Phan Xích Long - P. 2 - Q. Phú Nhuận |
8 446 516 |
589 |
| 2 |
Trường THCS Độc Lập |
94 Thích Quảng Đức - P. 5 - Q. Phú Nhuận |
8 442 262 |
768 |
| 3 |
Trường THCS Châu Văn Liêm |
93 Phan Đăng Lưu - P. 7 - Q. Phú Nhuận |
8 030 923 |
776 |
| 4 |
Trường THPT Võ Thị Sáu |
95 Đinh Tiên Hoàng - P. 3 - Q. Bình Thạnh |
8 418 453 |
1,009 |
| 5 |
Trường Tiểu học Kỳ Đồng |
24 Kỳ Đồng - P. 9 - Q. 3 |
9 312 045 |
1,716 |
| 6 |
Trường THCS Tân Bình |
117 Cách Mạng Tháng 8 - P. 7 - Q. Tân Bình |
8 640 400 - 9 701 732 |
1,296 |
| 7 |
Trường THCS Ngô Tất Tố |
15Bis Đặng Văn Ngữ - P. 10 - Q. Phú Nhuận |
9 970 015 - 8 441 796 |
1,344 |
| 8 |
Trường THCS Bán Công Bạch Đằng |
386/42 Lê Văn Sỹ - P. 14 - Q. 3 |
9 317 315 |
998 |
| 9 |
Trường THCS Đoàn Thị Điểm |
413/86 Lê Văn Sĩ, P. 12, Q. 3 |
9318025 |
1,168 |
| 10 |
Trường Tiểu học Trần Quốc Tuấn |
19 Cộng Hòa - P. 12 - Q. Tân Bình |
8 110 169 - 8 110 085 |
591 |
| 11 |
Trường THPT Nguyễn Chí Thanh |
189/4 Hoàng Hoa Thám - P. 13 - Q. Tân Bình |
8 100 403 |
650 |
| 12 |
Trường THCS Hoàng Hoa Thám |
04 Nguyễn Chánh Sắt - P. 13 - Q. Tân Bình |
8 108 287 |
797 |
| 13 |
Trường THCS Ngô Quyền |
97 Trường Chinh - P. 12 - Q. Tân Bình |
8 490 067 |
896 |
| 14 |
Trường Tiểu học Trung Nhất |
243/3 Phan Đình Phùng - P. 15 - Q. Phú Nhuận |
9 954 787 |
1,267 |
| 15 |
Trường THCS Cầu Kiệu |
256 Phan Đình Phùng - P. 1 - Q. Phú Nhuận |
8 441 319 - 9 900 585 |
645 |
| 16 |
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn |
18 Trần Quốc Toản - P. 8 - Q. 3 |
8 225 282 |
1,328 |
| 17 |
Trường THCS Chuyên Colette |
10 Hồ Xuân Hương - P. 6 - Q. 3 |
9 302 548 |
755 |
| 18 |
Trường THCS Bán công Kiến Thiết |
223/4 Nguyễn Đình Chiểu - P. 5 - Q. 3 |
8 390 972 - 8 342 817 |
1,052 |
| 19 |
Trường Tiểu học Thực hành Sư phạm Phan Đình Phùng |
491/7 Nguyễn Đình Chiểu - P. 2 - Q. 3 |
8 325 283 |
1,094 |
| 20 |
Trường THCS Bàn Cờ |
106 Bis Đường số 3, Cư xá Đô Thành - P. 4 - Q. 3 |
8 392 848 |
1,062 |
| 21 |
Trường Tiểu học Hồ Thị Kỷ |
75B Lý Thái Tổ - P. 1 - Q. 10 |
8 355 563 |
889 |
| 22 |
Trường Cao đẳng Kinh tế Đối Ngoại - 81TBT |
81 Trần Bình Trọng - P. 1 - Q. 5 |
9 234 363 |
1,388 |
| 23 |
Trường THPT Hùng Vương |
124 Hồng Bàng, P. 12, Q. 5 |
8559246 |
1,444 |
| 24 |
Trường THCS Hồng Bàng |
132 Hồng Bàng, P. 12, Q. 5 |
8552854 |
1,169 |
| 25 |
Trường Tiểu học Minh Đạo |
15 Ký Hòa, P. 11, Q. 5 |
9505262 |
874 |
| |
|
|
|
25565 |
| CĐ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN:2 ĐIỂM COI THI, 2345 THÍ SINH |
|
|
| Địa chỉ trực tại CĐ CNTT 12 Trịnh Đình Thảo, P. Hoà Thạnh, Q.Tân Phú,TP. Hồ Chí Minh |
|
|
| TS Nguyễn Tác Anh CT HĐTS, 9733516-0903642988; Lê Đình Thông, TP Quản lý đào tạo |
|
|
| UV thư ký 8605004-0903803077 |
|
|
|
| 1 |
CĐ DL Công nghệ Th.Tin |
357/6B TrịnhĐThảo,P.Hòa Thạnh,Q.TPhú |
9733516 |
2245 |
| 2 |
THCS Nguyễn Văn Phú |
161B/112 Lạc Long Quân, P3. Q11 |
9633134 |
100 |
| |
|
|
|
2345 |
| CĐ BC CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN TRỊ DN - CBC : 1 ĐIỂM COI THI, 1811 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS tại KP1 Đường Trần Văn Trà, P.Tân Phú, Q.7: PGS TS Trần Văn Bôn, chủ tịch HĐTS : 0919607890 |
| 1 |
CĐBC CN và QTDN |
KP1 Đường Trần Văn Trà, P.Tân Phú, Q.7 |
8135008 |
1811 |
| |
|
|
|
1811 |
| CĐ SƯ PHẠM MẪU GIÀO TW3 - CM3 : 5 ĐIỂM COI THI, 5145 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS tại 182 Nguyễn Chí thanh, P.3, Q.10: TS Trần Thị Quốc Minh CTHĐTS-Hiệu trưởng, |
|
| 8359959-0982913519; Nguyễn Thị Phương Nga, TP ĐT, 8390606 - 0903811372 |
|
|
| 1 |
PT Năng khiếu ĐHQG |
153 Nguyễn Chí Thanh, P9, Q5 |
8533706 |
1520 |
| 2 |
TH Dương Minh Châu |
72B Nguyễn Lâm, P6, Q10 |
8577820 |
1444 |
| 3 |
TH Nguyễn Chí Thanh |
302 Nguyễn Chí Thanh, P5, Q10 |
9572573 |
950 |
| 4 |
TH Trần Nhân Tôn |
247 Hoà Hảo, P2, Q10 |
8307157 |
824 |
| 5 |
TRường CĐMGTW3 |
182 Nguyễn Chí Thanh, P3, Q10 |
8390606 |
407 |
| |
|
|
|
5145 |
| CĐ XÂY DỰNG SỐ 2 - CSX : 2 ĐIỂM COI THI, 6240 THÍ SINH |
|
|
| TT HĐTS tại trường CĐXD số 2: CTHĐ: Nguyễn Chiến: 0903803426 |
|
|
| PCT: Chu Văn Quyết: 0903961896, Lê Văn Tùng: 0913172062 |
|
|
| 1 |
Cao đẳng Xây dựng số 2 |
190 Võ Văn Ngân, Q.Thủ Đức |
8962938 |
1360 |
| 2 |
ĐH Khoa học Tự Nhiên |
Cơ sở Linh Trung, Thủ Đức |
913172062 |
4880 |
| |
|
|
|
6240 |
| CĐ NGUYỄN TẤT THÀNH, 6 ĐIỂM THI, 15697 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS: 300A Nguyễn Tất Thành, P13, Q4: CTHĐ TS: Nguyễn Mạnh Hùng, 0903942189 |
|
|
| Trần Như Quế: PCT: 0903139178; Nguyễn Tuấn Anh, PCT: 0989619024, |
|
|
| 1 |
Trường CĐ Nguyễn Tất Thnh |
Số 298A-300A Nguyễn Tất Thnh, P.13, Q.4 |
08.940.4272 |
2957 |
| 2 |
Trường THPT Nguyễn Tri |
Số 364 Nguyễn Tất Thnh, P.13, Q.4 |
8.8725285 |
1458 |
| 3 |
Trường THCS Nguyễn Huệ |
Số 209 Tơn Thất Thuyết, P.3, Q. 4 |
8.9401475 |
1302 |
| 4 |
Trường THPT Nguyễn Hữu Thọ |
Số 209 Tơn Thất Thuyết, Phường 3 – Quận 4 |
8.9409629 |
942 |
| 5 |
Trường THCS Chi Lăng |
Số 126/63A Nguyễn Hữu Ho, Q.4 |
8.9401425 |
1665 |
| 6 |
Đại Học Cơng Nghiệp Tp HCM |
Số 12 Nguyễn Văn Bảo, P.4, Q.4 |
08. 8940390 |
7373 |
| |
|
|
|
15697 |
| CĐ CÔNG NGHIỆP DỆT MAY THỜI TRANG: 2 ĐIỂM THI, 3143 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS: Huỳnh Công Trí, CT HĐTS: 0913900364, Hồ Ngọc Tiến: PCT: 0903338798 |
|
|
| 1 |
CĐ CN dệt may thời trang |
586 Kha vạn Cân, Linh đông, Thủ đức |
8966927 |
703 |
| 2 |
THCS Leê Quý Đôn |
234 Võ Văn Ngân, Linh Chiểu, Thủ Đức |
8966722 |
2440 |
| |
|
|
|
3143 |
| CĐ KỸ THUẬT CAO THẮNG : 13 ĐIỂM THI, 17042 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS: CT HĐ: Đào Khánh Dư: 0903944579, Lê Xuân Lâm: 0913715981, |
|
|
| Đoàn Tất Đắc: 0913635707 |
|
|
|
| 1 |
TH Trần Bình Trọng |
120 Trần Bình Trọng, P2, Q5 |
9232381 |
1085 |
| 2 |
TH Trần Hưng Đạo |
250 Trần Hưng Đạo, P Nguyễn Cư Trinh, Q1 |
8373270 |
1400 |
| 3 |
TH Hồng Hà |
155A XVNT, P17, Q Bình Thạnh |
8999418 |
1540 |
| 4 |
TH Nguyễn Thái Học |
71 Trần Hưng Đạo, P Phạm Ngũ Lão, Q1 |
8242570 |
1120 |
| 5 |
TH Nguyễn Thái Bình |
105 Nguyễn Thái Bình, P Nguyễn Thái Bình, Q1 |
8298710 |
980 |
| 6 |
TH Nguyễn Bỉnh Khiêm |
2bis Nguyễn Bỉnh Khiêm, P Bến nghé, Q1 |
8292846 |
1435 |
| 7 |
TH Phan Văn Trị |
43 Phạm Viết Chánh, P Bến nghé, Q1 |
9250560 |
880 |
| 8 |
TH Nguyễn Huệ |
93 Lê Thị Riêng, Pbến Thành, Q1 |
8329847 |
|
| 9 |
THCS Đồng khởi |
11 Phan Văn Trường, P Cầu Ong Lãnh, Q1 |
8242568 |
1480 |
| 10 |
THCS Minh Đức |
75 Nguyễn Thái Học, P Cầu Ong Lãnh, Q1 |
8367850 |
1400 |
| 11 |
THCS Chu Văn An |
115 Cống Quynh, P Nguyễn Cư Trinh, Q1 |
8364702 |
1240 |
| 12 |
THPT THALMANN |
8 Trần Hưng Đạo, P Phạm Ngũ Lão,Q1 |
8299702 |
1230 |
| 13 |
THPT Nguyễn Thị Minh Khai |
275 Điện Biên Phủ, P7, Q3 |
9330801 |
1804 |
| |
|
|
|
17042 |
| TRƯỜNG CĐ KINH TẾ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP II: 4 ĐIỂM THI, 6835 THÍ SINH |
|
| |
Khu B – Trường ĐHSPKT |
Số 1 Võ Văn Ngân, Quận Thủ Đức, TPHC |
903739157 |
2020 |
| |
Khu A – Trường ĐHSPKT |
Số 1 Võ Văn Ngân, Quận Thủ Đức, TPHCM |
908279694 |
750 |
| |
Khu C – Trường ĐHSPKT |
Số 1 Võ Văn Ngân, Quận Thủ Đức, TPHCM |
903812569 |
1900 |
| |
Trường CĐKTKTCNII |
Số 20 đường Tăng Nhơn Phú, phường Phước Long B, Quận 9, TPHCM |
903726617 |
2165 |
| |
|
|
|
6835 |
| TRƯỜNG CĐ VẠN XUÂN: 1 ĐIỂM THI, 1340 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS: Trần Văn Hạo: 0903170134, Ngô Huy Hồ: 0903671912 |
|
|
| 1 |
THCS Phú Mỹ |
120B Ngô Tất Tố, P19, Bình Thạnh |
|
1340 |
| |
|
|
|
1340 |
| TRƯỜNG CĐ KỸ THUẬT LÝ TỰ TRỌNG: 2 ĐIỂM THI, 2639 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS: Đỗ Văn Hùng: PCT HĐTS: 0903861934, Nguyễn Văn Tấn: 0908114770 |
|
|
| 1 |
CĐ KT Lý Tự Trọng |
390 Hoàng Văn Thụ, P4, Tân Bình |
8457475 |
1967 |
| 2 |
THPT Nguyễn Thương Hiền |
544 CMT8, P4, Tân Bình |
8422909 |
672 |
| |
|
|
|
2639 |
| TRƯỜNG CĐ CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM: 7 ĐIỂM THI, 11843 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS: CTHĐ: Bùi Đức Tài : 0989046718, Khương Đại Thắng: 0918265185 |
|
|
| Đỗ Ngọc Thịnh: 0913386160 |
|
|
|
| 1 |
CĐ CNTP |
140 Lê Trọng Tấn, P Tây Thạnh, Tân Phú |
8161673 |
3219 |
| 2 |
TH Huỳnh Văn Chính |
39 Huyỳnh Thiện Lộc, Hoà Thạnh, Tân Phú |
9732946 |
1470 |
| 3 |
THCS Lê Anh Xuân |
211/53 Vườn Lài, Phú Thọ Hoà, Tân Phú |
9786206 |
1470 |
| 4 |
THCS Phan Bội Châu |
35/2 Độc lập, P Tân Thành, Tân Phú |
8494032 |
1470 |
| 5 |
THCS Đặng Trần Côn |
9/45 Trần Văn Ơn, TSN, Tân Phú |
8496032 |
1862 |
| 6 |
TH Lê Lai |
48/39 Tây Thanh, Tân Phú |
8153560 |
1176 |
| 7 |
THCS Lê Lợi |
47/22 Tây Thạnh, Tân Phú |
8153620 |
1176 |
| |
|
|
|
11843 |
| CAO ĐẲNG BÁCH VIỆT: 3 ĐIỂM COI THI 4958 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS: TH.S Châu Thủy Tiên: 08.8420730 - 0913925735 |
|
|
| 1 |
Trường CĐ Bách Việt |
778/B1 Nguyễn Kiệm, P4, Phú Nhau65n |
908150354 |
953 |
| 3 |
THCS Phan Tây Hồ |
18B/27 Thop61ng Nhất, P16, Gò Vấp |
0919885585 |
2160 |
| 4 |
THPT Gò Vấp |
90A Nguyễn Thái Sơn, P3, Q Gò Vấp |
8945055 |
1845 |
| |
|
|
|
4958 |
| CAO ĐẲNG VĂN HOÁ NGHỆ THUẬT VÀ DU LỊCH SÀI GÒN, 14 ĐIỂM THI, 18836 THÍ SINH |
|
| 1 |
Trường Tiểu học Nguyễn Thượng Hiền |
36 Nguyễn Thượng Hiền phường 1 Q.Gị vấp, Tp.HCM |
8942281 |
1440 |
| |
|
|
906242229 |
|
| 2 |
Trường Trung học cơ sở Nguyễn Văn Trổi |
112/24 Nguyễn Thi Sơn phường 3 Q. Gị vấp Tp.HCM |
8957042 |
1120 |
| |
|
|
918040363 |
|
| 3 |
Trường Tiểu học Hồng Gấm |
54/11 Phạm Văn Chiu phường 13 Q.Gị vấp TP. HCM |
9964595 |
750 |
| |
|
|
6110632 |
|
| 4 |
Trường Tiển học An hội |
18/23A Phạm văn Chiu phường 8 Q.Gị vấp TP.HCM |
8958325 |
1856 |
| |
|
|
908910326 |
|
| 5 |
Trường Tiểu học Minh khai |
31/1C Quang Trung phường 11Q. Gị vấp TP.HCM |
8942782 |
1075 |
| |
|
|
918300207 |
|
| 6 |
Trường phổ thơng dn lập Hermann Gmeiner |
Đường Quang Trung phường 12 Q.Gị vấp (kế bn lng trẻ em SOS Q.Gị vấp TP.HCM) |
9969418 |
1075 |
| |
|
|
8942349 |
|
| 7 |
Trường Trung học cơ sở Ty sơn |
29 L Đức Thọ phường 13 Q. Gị vấp TP.HCM |
9964619 |
1150 |
| 8 |
Trường Trung học phổ thơng Nguyễn Trung Trực |
9/168 L Đức Thọ phường 15 Q. Gị vấp TP.HCM |
8950354 |
1400 |
| |
|
|
903673216 |
|
| 9 |
Trường Trung học cơ sở Lý Tự Trọng |
578 L Đức Thọ phường 16 Q. Gị vấp TP.HCM |
8949756 |
1650 |
| |
|
|
|
|
| 10 |
Trường Trung học phổ thơng Trần Hưng Đạo |
88/955E L Đức Thọ phường 6 Q.Gị vấp TP.HCM |
9163097 |
1820 |
| |
|
|
983424396 |
|
| 11 |
Trường Tiểu học L Hịan |
11/214 A L Đức Thọ phường 15 Q.Gị vấp TP.HCM |
8951291 |
950 |
| |
|
|
983950339 |
|
| 12 |
Trừơng Tiểu học V Thị Su |
450/19A L Đức Thọ phường 16 Q.Gị vấp TP.HCM |
9162037 |
1300 |
| |
|
|
908443570 |
|
| 13 |
Trường Trung học cơ sở Phạm văn Chiu |
04 Phạm văn Chiu phường 8 Q. Gị vấp TP.HCM |
9841312 |
1600 |
| |
|
|
903882292 |
|
| 14 |
Trường Trung học phổ thơng Trường Chinh |
Khu phố 4, đường Nguyễn văn Qu phường Tn Chnh Hiệp Q.12 TP.HCM |
7151285 |
1650 |
| |
|
|
903774523 |
|
| |
|
|
|
18836 |
| |
|
|
|
|
| CAO ĐẲNG VĂN HOÁ NGHỆ THUẬT TP HỒ CHÍ MINH, 1 ĐIỂM THI, 357 THÍ SINH |
|
| ThS Huỳnh lê Tuân, ĐT : 0939754389, Trực tại : 05 Nam Quốc Cang , P Phạm Ngũ Lão, Q1 |
|
|
| 1 |
Trường CĐ Văn Hoá nghệ thuật |
05 Nam Quốc Cang, P Phạm Ngũ Lão, Q1 |
9250992 |
357 |
| |
|
|
|
|
| CAO ĐẲNG PHÁT THANH TRUYỀN HÌNH , 6 ĐIỂM THI, 6060 THÍ SINH |
|
|
| Trực thi: 75 Trần Nhân Tôn, P9, Q5.ĐT: 8309782; Trần Thị Trí: 0912183221, Phan Lê Lưu: 0913921417 |
|
| 1 |
Trường CĐPT Truyền hình |
75 Trần Nhân Tôn, P9, Q5 |
8304318 |
419 |
| 2 |
Trươờng Dự Bị Đại học |
91 Nguyễn Chí Thanh, P9, Q5 |
8358136 |
1887 |
| 3 |
THPT Trần Hữu Trang |
276 Trần Hưng Đạo B, P11, Q5 |
8555702 |
720 |
| 4 |
THPT Diên Hồng |
11 Thành Thái, P14, Q10 |
8644551 |
1036 |
| 5 |
THCS Lê Lợi |
282 Võ Thị Sáu, P7, Q3 |
9321225 |
1406 |
| 6 |
THCS Lạc Hồng |
20D Dường 3/2, P12, Q10 |
937769111 |
592 |
| |
|
|
|
6060 |
| CĐ KINH TẾ CÔNG NGHỆ TP. HỒ CHÍ MINH:36 ĐIỂM THI, 38087 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS : 282 Nguyễn Chí Thanh, Q5. Hoàng Hữu Thành: 0903801531 |
|
|
| 1 |
TH Lê Đình Chinh |
7/4 Thành Thái, P.14, Q.10 |
8652308 |
660 |
| 2 |
TH Thiên Hộ Dương |
157 Tô Hiến Thành, P.12, Q.10 |
8640874 |
858 |
| 3 |
THPT Nguyễn Du |
XXI Đường Đồng Nai, P.15, Q.10 |
8844048 |
1,428 |
| 4 |
THCS Trần Phú |
01 Cửu Long, CX Bắc Hải, P.15, Q.10 |
8640682 |
800 |
| 5 |
THPT Bùi Thị Xuân |
73 - 75 Bùi Thị Xuân, P.PNL, Q.1 |
8393113 |
2,100 |
| 6 |
THPT Lương Thế Vinh |
131 Cô Bắc, P.Cô Giang, Q.1 |
9202652 |
2,100 |
| 7 |
TH Lương Thế Vinh |
116 Cô Giang, P.Cô Giang, Q.1 |
2101062 |
858 |
| 8 |
TH Trần Văn Ơn |
612 Lạc Long Quân, P.5, Q.11 |
8650267 |
825 |
| 9 |
THCS Trần Văn Ơn |
161B Nguyễn Văn Thủ, P.ĐaKao, Q.1 |
8245845 |
1,863 |
| 10 |
TH Trưng Trắc |
160 Nguyễn Thị Nhỏ nd, P.15, Q.11 |
8656250 |
990 |
| 11 |
TH Phú Thọ |
322 Tôn Thất Hiệp, P.12, Q.11 |
9623510 |
1,221 |
| 12 |
TH Đề Thám |
10 Lê Đại Hành, P.7, Q.11 |
8552401 |
693 |
| 13 |
TH Nguyễn Việt Hồng |
292/9 CMT8, P.10, Q.3 |
9317333 |
990 |
| 14 |
TH Lê Thị Riêng |
493 CMT8, P.13, Q.10 |
8641759 |
825 |
| 15 |
TH Nguyễn Thanh Tuyền |
183 NKKN, P.7, Q.3 |
9320902 |
660 |
| 16 |
TH Hùng Vương |
266 Hồng Bàng, P.15, Q.5 |
8554684 |
660 |
| 17 |
TH Chi Lăng |
199/31 Lê Quang Sung, P.6, Q.6 |
9605698 |
858 |
| 18 |
TH Trần Quang Cơ |
438 Ngô Gia Tự, P.4, Q.10 |
8321010 |
825 |
| 19 |
TH Nguyễn Huệ |
178 Gia Phú, P.1, Q.6 |
9520255 |
990 |
| 20 |
TH Phạm Văn Hai |
888 - 890 Nguyễn Chí Thanh, P.4, Q.11 |
8525845 |
825 |
| 21 |
THCS Chu Văn An |
1 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11 |
8581110 |
880 |
| 22 |
THCS Phạm Đình Hổ |
270 Gia Phú, P.1, Q.6 |
8552000 |
880 |
| 23 |
THCS Lữ Gia |
52/1A Cư xá Lữ Gia, P.15, Q.11 |
8650427 |
825 |
| 24 |
THCS Nguyễn Gia Thiều |
272 Lý Thường Kiệt, P.6, Tân Bình |
8645699 |
1,120 |
| 25 |
THCS Nguyễn Đức Cảnh |
242 Minh Phụng, P.6, Q.6 |
9693101 |
920 |
| 26 |
THCS Bình Tây |
36A Bình Tây, P.1, Q.6 |
8552767 |
1,200 |
| 27 |
THPT Nguyễn Khuyến |
50 Thành Thái, P.12, Q.10 |
8652701 |
1,379 |
| 28 |
THPT Nguyễn Hiền |
3 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11 |
9627314 |
1,680 |
| 29 |
THCS Lý Thường Kiệt 2 |
58 Thiên Phước, P.9, Q.Tân Bình |
8642349 |
920 |
| 30 |
TH Đinh Tiên Hoàng |
67 Đinh Tiên Hòang, P.ĐaKao, Q.1 |
8294295 |
825 |
| 31 |
THPT Gia Định |
195/29 XVNT, P.17, Q.BT |
8980038 |
2,100 |
| 32 |
TH Lê Đình Chinh |
203 Nguyễn Thị Nhỏ, P.16, Q.11 |
9608778 |
792 |
| 33 |
TH Võ Văn Tần |
87 Phạm Đình Hổ, P.6, Q.6 |
9606622 |
990 |
| 34 |
TH Hòang Văn Thụ |
55 Hòang Việt, P.4, Q.Tân Bình |
8441851 |
957 |
| 35 |
TH Tân Sơn Nhất |
43 Thăng Long, P.4, Q.Tân Bình |
8420611 |
660 |
| 36 |
THCS Phan Sào Nam |
657 Điện Biên Phủ, P.1, Q.3 |
8395125 |
930 |
| |
|
|
|
38,087 |